bureau of alcohol tobacco and firearms

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan thực thi pháp luật thu thuế trực thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thực thi các luật liên bang về rượu, thuốc lá, súng đạn, chất nổ tội phóng hỏa. Tên viết tắt thông dụng ATF.

dụ sử dụng
  • (Cục Rượu, Thuốc lá khí đã tiến hành một cuộc đột kích vào cơ sở sản xuất khí bất hợp pháp.)
  • (Các đặc vụ của Cục Rượu, Thuốc lá khí chịu trách nhiệm điều tra các vụ phóng hỏa liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the jurisdiction of the Bureau of Alcohol Tobacco and Firearms": thuộc thẩm quyền của Cục Rượu, Thuốc lá khí.
    • All federally licensed gun dealers are under the jurisdiction of the Bureau of Alcohol Tobacco and Firearms. (Tất cả các đại súng giấy phép liên bang đều thuộc thẩm quyền của Cục Rượu, Thuốc lá khí.)
Biến thể từ gần giống
  • ATF (viết tắt): Cục Rượu, Thuốc lá khí.
    • The ATF has strict regulations on the sale of explosives. (ATF các quy định nghiêm ngặt về việc bán chất nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal law enforcement agency: cơ quan thực thi pháp luật liên bang.
  • Tax collection bureau: cơ quan thu thuế.
Các cụm từ liên quan
  • Bureau of Alcohol, Tobacco, Firearms and Explosives (ATF): tên chính thức đầy đủ, bao gồm cả "chất nổ" (explosives). Đây tên gọi chính xác hiện nay, mặc dù "Bureau of Alcohol Tobacco and Firearms" vẫn được dùng phổ biến.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "ATF raid": cuộc đột kích của ATF. - The news reported a major ATF raid on a smuggling ring. (Tin tức đưa tin về một cuộc đột kích lớn của ATF vào một đường dây buôn lậu.)